사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "cơ hội" (1)

cơ hội
play
영어 명사opportunity
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "cơ hội" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "cơ hội" (9)

Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
She quickly seized the opportunity.
Cô ấy có cơ hội thăng tiến.
She has a chance for promotion.
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
Here’s to a year filled with new opportunities and great fortune.
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
He asked everyone to forgive the rapper and give him a second chance.
Đây là một cơ hội hiếm hoi.
This is a rare opportunity.
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
The railway industry is facing many challenges and opportunities.
Anh ấy coi đây là một cơ hội lớn.
He considers this a great opportunity.
Phát hiện sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công.
Early detection increases the chance of successful treatment.
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.